鄉村社會經濟調查方案

xiāng cūn shè huì jīng jì diào chá fāng àn hương thôn xã hội kinh tể điều tra phương án

Hán Việt: hương thôn xã hội kinh tể điều tra phương án · Pinyin: xiāng cūn shè huì jīng jì diào chá fāng àn

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (thôn) + (xã) + (hội) + (kinh) + (tể) + 調 (điều) + (tra) + (phương) + (án)