买卖通知书 mãi mại thông tri thư Hán Việt: mãi mại thông tri thư Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 賣 (mại) + 通 (thông) + 知 (tri) + 書 (thư)Hán Việtmãi mại thông tri thưTừ loạidanhCấu tạo買 + 賣 + 通 + 知 + 書 · mãi + mại + thông + tri + thư nghĩa thành phần: mãi + mại + thông + tri + thư Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thông báo mua bánBiên soạn memoranda M:¹fèn/²fēngEngCihui 買賣通知書 ǎimài tōngzhīshū n. <acct.> memoranda M:¹fèn/²fēng Từ liên quan Gần nghĩa买卖僧职的 · 买卖僧职者 · 买卖契约书 · 买卖约定者 · 知书达礼 · 知书达理 · 买卖合同 · 買賣黃了