乿清 zhì qīng Pinyin: zhì qīng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.安定平靖。 Cấu tạo: 乿 + 清 (thanh)Pinyinzhì qīngCấu tạo乿 + 清 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.安定平靖。 Từ liên quan Gần nghĩa清丈 · 清世 · 清丰 · 清丽 · 清了 · 清亮 · 清人 · 清仓