事业有成
sự nghiệp hữu thành
Hán Việt: sự nghiệp hữu thành · Pinyin: shì yè yǒu chéng
Tổng quan
thành công trong kinh doanh
Nghĩa
Việt
- Cihui thành công trong sự nghiệp
- Tần suất từ thành công trong kinh doanh , thành công trong sự nghiệp
Eng
- Cihui to be successful in business; professional success
- Tần suất từ to be successful in business; professional success
Đức
- Handedict Mögest Du erfolgreich im Beruf sein!