事情瑣碎 sự tình tỏa toái Hán Việt: sự tình tỏa toái Tổng quan Việc vụn vặt.☸ Cấu tạo: 事 (sự) + 情 (tình) + 琐 (tỏa) + 碎 (toái)Hán Việtsự tình tỏa toáiCấu tạo事 + 情 + 琐 + 碎 · sự + tình + tỏa + toái nghĩa thành phần: sự + tình + tỏa + toái Nghĩa ViệtCihui Việc vụn vặt.☸ Từ liên quan Gần nghĩa事情糟了 · 琐碎东西 · 琐碎物 · 琐碎的 · 事情真相 · 琐碎小事 · 事情失败了 · 事情很顺利