事鈔

sự sao

Hán Việt: sự sao

Tổng quan

(書名)四分律行事鈔之略名。☸

Cấu tạo: 事 (sự) + 钞 (sao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (書名)四分律行事鈔之略名。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

事世 · 事业 · 事主 · 事事 · 事件 · 事体 · 事例 · 事假