二分音符

èr fēn yīn fúnhị phân âm phù

Hán Việt: nhị phân âm phù · Pinyin: èr fēn yīn fú

Tổng quan

nốt trắng (âm nhạc)

Cấu tạo: 二 (nhị) + 分 (phân) + 音 (âm) + 符 (phù)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nốt trắng
  • Tần suất từ nốt trắng (âm nhạc)
  • Biên soạn 二分音符 rfēn yīnfú n. half-note; minim

Eng

  • JMdict half note
  • JMdict minim
  • Cihui minim (music)
  • Tần suất từ 二分音符 rfēn yīnfú n. half-note; minim

ja

  • JMdict 二分音符(にぶおんぷ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

二分明月 · 二分之一 · 二分家 · 二分法 · 二分点 · 二分的 · 二分裂 · 二分之祭