互聯網關鍵基礎設施

hỗ liên võng quan kiện cơ sở thiết thi

Hán Việt: hỗ liên võng quan kiện cơ sở thiết thi

Tổng quan

Cấu tạo: (hỗ) + (liên) + (võng) + (quan) + (kiện) + (cơ) + (sở) + (thiết) + (thi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui critical Internet infrastructure