五輪八光左右兩點瞳人

wǔ lún bā guāng zuǒ yòu liǎng diǎn tóng rén ngũ luân bát quang tả hữu lưỡng điểm đồng nhân

Hán Việt: ngũ luân bát quang tả hữu lưỡng điểm đồng nhân · Pinyin: wǔ lún bā guāng zuǒ yòu liǎng diǎn tóng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (luân) + (bát) + (quang) + (tả) + (hữu) + (lưỡng) + (điểm) + (đồng) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧小说中对眼睛的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧小说中对眼睛的美称。