亞歷山大格羅滕迪克

yà lì shān dà gé luó téng dí kè á lịch san đại cách la đằng địch khắc

Hán Việt: á lịch san đại cách la đằng địch khắc · Pinyin: yà lì shān dà gé luó téng dí kè

Tổng quan

Cấu tạo: (á) + (lịch) + (san) + (đại) + (cách) + (la) + (đằng) + (địch) + (khắc)