亞歷山大索爾仁尼琴
á lịch san đại tác nhĩ nhân ni cầm
Hán Việt: á lịch san đại tác nhĩ nhân ni cầm · Pinyin: yà lì shān dà suǒ ěr rén ní qín
Tổng quan
Cấu tạo: 亞 (á) + 歷 (lịch) + 山 (san) + 大 (đại) + 索 (tác) + 爾 (nhĩ) + 仁 (nhân) + 尼 (ni) + 琴 (cầm)