亞曆剋道格拉斯休姆
á lịch khắc đạo cách lạp tư hưu mỗ
Hán Việt: á lịch khắc đạo cách lạp tư hưu mỗ · Pinyin: yà lì kè dào gé lā sī xiū mǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 亞 (á) + 曆 (lịch) + 剋 (khắc) + 道 (đạo) + 格 (cách) + 拉 (lạp) + 斯 (tư) + 休 (hưu) + 姆 (mỗ)