亡八

wáng bāvong bát

Hán Việt: vong bát · Pinyin: wáng bā

Tổng quan

biến thể của 王八[wáng bā]

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.乌龟或鳖的俗称。 2.旧时指妓院里的管事。 3.詈词。

Cấu tạo: 亡 (vong) + 八 (bát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vương bát

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.乌龟或鳖的俗称。 2.旧时指妓院里的管事。 3.詈词。

Eng

  • JMdict customer at a brothel
  • JMdict john
  • JMdict someone who has forgotten the eight virtues
  • JMdict brothel
  • JMdict owner of a brothel
  • Cihui variant of 王八

ja

  • JMdict 亡八(ぼうはち)

Từ liên quan

Gần nghĩa

亡人 · 亡佚 · 亡命 · 亡国 · 亡國 · 亡失 · 亡妻 · 亡弟