交互影响

giao hỗ ảnh hưởng

Hán Việt: giao hỗ ảnh hưởng

Tổng quan

sự nhắc lại

Cấu tạo: 交 (giao) + 互 (hỗ) + 影 (ảnh) + 響 (hưởng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tương tác

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi interation

Từ liên quan

Gần nghĩa

交互作用 · 交互式的 · 交互相关 · 交互轮唱 · 影响健康 · 影响因子 · 影响层面 · 影响范围