交互轮唱 giao hỗ luân xướng Hán Việt: giao hỗ luân xướng Tổng quan hát đối, (như) antiphonary sách thánh ca Cấu tạo: 交 (giao) + 互 (hỗ) + 輪 (luân) + 唱 (xướng)Hán Việtgiao hỗ luân xướngTừ loạidanhCấu tạo交 + 互 + 輪 + 唱 · giao + hỗ + luân + xướng nghĩa thành phần: giao + hỗ + luân + xướng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xướng đápMainlandKaggle Zh-Vi antiphonal Từ liên quan Gần nghĩa交互作用 · 交互式的 · 交互影响 · 交互相关 · 交互的 · 交互中插 · 交互分类 · 交互印证