交互相关

giao hỗ tương quan

Hán Việt: giao hỗ tương quan

Tổng quan

(thống kê) tương quan giữa các phần tử (của một tập hợp)

Cấu tạo: 交 (giao) + 互 (hỗ) + 相 (tương) + 關 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tương quan

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi intercorrelation

Từ liên quan

Gần nghĩa

交互作用 · 交互式的 · 交互影响 · 交互轮唱 · 交互的 · 相关器 · 相关图 · 相关地