亨里克維尼亞夫斯基
hanh lí khắc duy ni á phu tư cơ
Hán Việt: hanh lí khắc duy ni á phu tư cơ · Pinyin: hēng lǐ kè wéi ní yà fū sī jī
Tổng quan
Cấu tạo: 亨 (hanh) + 里 (lí) + 克 (khắc) + 維 (duy) + 尼 (ni) + 亞 (á) + 夫 (phu) + 斯 (tư) + 基 (cơ)