亮亮堂堂

liàng liàng táng tánglượng lượng đường đường

Hán Việt: lượng lượng đường đường · Pinyin: liàng liàng táng táng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指光线很明亮。

Cấu tạo: 亮 (lượng) + 亮 (lượng) + 堂 (đường) + 堂 (đường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指光线很明亮。

Từ liên quan

Gần nghĩa

堂堂正正 · 堂堂密密 · 堂堂地 · 堂堂的 · 堂堂一表 · 堂堂仪表 · 堂堂之阵 · 堂堂皇皇