堂堂的

đường đường đích

Hán Việt: đường đường đích

Tổng quan

kêu (âm), kêu (văn), sonorous râle (y) tiếng ran giòn nguy nga, tráng lệ, oai hùng, hùng vĩ, cao cả, tuyệt vời, rất cao

Cấu tạo: 堂 (đường) + 堂 (đường) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vang dội

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi sonorous

Từ liên quan

Gần nghĩa

堂堂地 · 堂堂正正 · 堂堂 · 堂堂密密 · 堂堂一表 · 堂堂仪表 · 堂堂之阵 · 堂堂皇皇