人中師子

nhân trung sư tử

Hán Việt: nhân trung sư tử

Tổng quan

(術語)天竺沙門佛陀斯那,天才特拔,獨步諸國,世人號曰人中師子。見治禪經後序。又,稱佛為人師子。見智度論八。☸

Cấu tạo: 人 (nhân) + 中 (trung) + 师 (sư) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)天竺沙門佛陀斯那,天才特拔,獨步諸國,世人號曰人中師子。見治禪經後序。又,稱佛為人師子。見智度論八。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

人中骐骥 · 人中三惡 · 人中牛王 · 人中龙凤 · 師子吼經 · 師子奮迅 · 師子尊者 · 師子法門