人中三惡

nhân trung tam ác

Hán Việt: nhân trung tam ác

Tổng quan

(名數)指一闡提與誹謗大乘者,及犯四重禁者而言。☸

Cấu tạo: 人 (nhân) + 中 (trung) + 三 (tam) + 恶 (ác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (名數)指一闡提與誹謗大乘者,及犯四重禁者而言。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

人中骐骥 · 人中師子 · 人中牛王 · 人中龙凤 · 三惡覺 · 三惡趣 · 三惡道 · 人中尊