人中牛王

nhân trung ngưu vương

Hán Việt: nhân trung ngưu vương

Tổng quan

(術語)佛之德號。佛如有大力之牛王也。涅槃經十八曰:「人中象王,人中牛王,人中龍王,人中丈夫。」☸

Cấu tạo: 人 (nhân) + 中 (trung) + 牛 (ngưu) + 王 (vương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)佛之德號。佛如有大力之牛王也。涅槃經十八曰:「人中象王,人中牛王,人中龍王,人中丈夫。」☸
  • Tần suất từ [bktd] nhân trung ngưu vương (術語)佛之德號。佛如有大力之牛王也。涅槃經十八曰:「人中象王,人中牛王,人中龍王,人中丈夫。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

人中骐骥 · 人中三惡 · 人中師子 · 人中龙凤 · 牛王尊者 · 人中尊 · 人中樹 · 人中分陀利華