人中龙凤

rén zhōng lóng fèngnhân trung long phượng

Hán Việt: nhân trung long phượng · Pinyin: rén zhōng lóng fèng

Tổng quan

vĩ nhân xuất chúng (thành ngữ)

Cấu tạo: 人 (nhân) + 中 (trung) + 龍 (long) + 鳳 (phượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vĩ nhân xuất chúng

Eng

  • Cihui a giant among men (idiom)

Từ liên quan

Gần nghĩa

人中骐骥 · 龙凤呈祥 · 人中三惡 · 人中師子 · 人中牛王 · 人中尊 · 人中樹 · 龙凤区