人口红利

rén kǒu hóng lìnhân khẩu hồng lợi

Hán Việt: nhân khẩu hồng lợi · Pinyin: rén kǒu hóng lì

Tổng quan

(kinh tế) lợi tức nhân khẩu học

Cấu tạo: 人 (nhân) + 口 (khẩu) + 紅 (hồng) + 利 (lợi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lợi tức nhân khẩu
  • Tần suất từ (kinh tế) lợi tức nhân khẩu học

Eng

  • Cihui (economics) demographic dividend
  • Tần suất từ (economics) demographic dividend

Từ liên quan

Gần nghĩa

人口减少 · 人口多的 · 人口密度 · 人口密集 · 人口普查 · 人口稠密 · 人口统计 · 人口興旺