人口统计

rén kǒu tǒng jìnhân khẩu thống kế

Hán Việt: nhân khẩu thống kế · Pinyin: rén kǒu tǒng jì

Tổng quan

sự điều tra số dân

Cấu tạo: 人 (nhân) + 口 (khẩu) + 統 (thống) + 計 (kế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thống kê dân số
  • Tần suất từ sự điều tra số dân
  • Biên soạn population statistics; census

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi census

Eng

  • JMdict population statistics
  • JMdict demographics
  • Cihui 人口統計 énkǒu tǒngjì n. population statistics; census
  • Tần suất từ n. population statistics; census

Đức

  • Handedict Bevölkerungsstatistik (S, Soz)

ja

  • JMdict 人口統計(じんこうとうけい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

人口统计学 · 人口减少 · 人口多的 · 人口密度 · 人口密集 · 人口普查 · 人口稠密 · 人口红利