人工回灌補給地下水

rén gōng huí guàn bǔ gěi dì xià shuǐ nhân công hồi quán bổ cấp địa hạ thủy

Hán Việt: nhân công hồi quán bổ cấp địa hạ thủy · Pinyin: rén gōng huí guàn bǔ gěi dì xià shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (công) + (hồi) + (quán) + (bổ) + (cấp) + (địa) + (hạ) + (thủy)