人情礼

nhân tình lễ

Hán Việt: nhân tình lễ

Tổng quan

Cấu tạo: 人 (nhân) + 情 (tình) + 禮 (lễ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lễ vật xã giao
  • Biên soạn present given in consideration of social relationship

Eng

  • Cihui 人情禮 énqínglǐ n. present given in consideration of social relationship

Từ liên quan

Gần nghĩa

人情债 · 人情味 · 人情世故 · 人情之常 · 人情 · 人情味儿 · 人情儿 · 人情美