人情债

rén qíng zhàinhân tình trái

Hán Việt: nhân tình trái · Pinyin: rén qíng zhài

Tổng quan

món nợ ân tình

Cấu tạo: 人 (nhân) + 情 (tình) + 債 (trái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nợ ân tình
  • Biên soạn debt of gratitude

Eng

  • Cihui 人情債 énqíngzhài n. debt of gratitude

Từ liên quan

Gần nghĩa

人情味 · 人情世故 · 人情之常 · 人情 · 人情味儿 · 情債 · 人情儿 · 人情礼