人樹 nhân thụ Hán Việt: nhân thụ Tổng quan (術語)人林之樹也。見人林條。☸ Cấu tạo: 人 (nhân) + 树 (thụ)Hán Việtnhân thụCấu tạo人 + 树 · nhân + thụ nghĩa thành phần: nhân + thụ Nghĩa ViệtCihui (術語)人林之樹也。見人林條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人