人质危机

rén zhì wēi jīnhân chất nguy ki

Hán Việt: nhân chất nguy ki · Pinyin: rén zhì wēi jī

Tổng quan

Cấu tạo: 人 (nhân) + 質 (chất) + 危 (nguy) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khủng hoảng con tin

Đức

  • Handedict Geiselnahme, Geiselkrise

Từ liên quan

Gần nghĩa

危机四伏 · 危机感 · 危机一发 · 人质录像 · 危机会议 · 危机咨询 · 危机四优 · 危机对话