人道援助

rén dào yuán zhùnhân đạo viên trợ

Hán Việt: nhân đạo viên trợ · Pinyin: rén dào yuán zhù

Tổng quan

Cấu tạo: 人 (nhân) + 道 (đạo) + 援 (viên) + 助 (trợ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 viện trợ nhân đạo

Eng

  • JMdict humanitarian aid
  • JMdict humanitarian assistance
  • JMdict humanitarian relief

Đức

  • Handedict humanitäre Hilfe

ja

  • JMdict 人道援助(じんどうえんじょ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

人道主义 · 人道救援 · 援助之手 · 援助交际 · 援助机构 · 人道主义的 · 人道主义者 · 人道的