什叶

shí yèthập diệp

Hán Việt: thập diệp · Pinyin: shí yè

Tổng quan

Shi'a (một phong trào trong Hồi giáo)

Cấu tạo: 什 (thập) + 葉 (diệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Shi'a

Eng

  • Cihui Shia (a movement in Islam)

Từ liên quan

Gần nghĩa

什叶派 · 什么 · 什器 · 什物 · 什肇 · 什菜 · 什邡 · 什锦