什麼樣

shén me yàngthập ma dạng

Hán Việt: thập ma dạng · Pinyin: shén me yàng

Tổng quan

loại gì?; dạng gì?

Cấu tạo: 什 (thập) + 麼 (ma) + 樣 (dạng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dạng gì
  • Google Alex v6 thế nào
  • VietPhrases cái dạng gì
  • Tần suất từ thập ma dạng/thập yêu dạng: cái dạng gì; cái dạng gì
  • Biên soạn 什麼樣 hénmeyàng pr. What kind/sort?

Eng

  • Cihui 什麼樣 hénmeyàng pr. What kind/sort?
  • Tần suất từ 什麼樣 hénmeyàng pr. What kind/sort?

Đức

  • Handedict welche Art, Sorte

Từ liên quan

Gần nghĩa

什麼事 · 什麼人 · 什麼的 · 什么话 · 什麼 · 什么东西 · 什麼地方 · 什麼好說