什麼好說

shén me hǎo shuōthập ma hảo thuyết

Hán Việt: thập ma hảo thuyết · Pinyin: shén me hǎo shuō

Tổng quan

điều gì đó thích đáng để nói

Cấu tạo: 什 (thập) + 麼 (ma) + 好 (hảo) + 說 (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đáng nói
  • Google Alex v6 nói gì

Eng

  • Cihui sth pertinent to say

Từ liên quan

Gần nghĩa

好说歹说 · 什么东西 · 什麼地方 · 甚麼意思 · 什麼時候 · 好說話兒 · 好说话儿 · 甚麼也沒有