仇富 chóu fù·cừu phú Hán Việt: cừu phú · Pinyin: chóu fù Tổng quan ghét người giàu Cấu tạo: 仇 (cừu) + 富 (phú)Pinyinchóu fùHán Việtcừu phúCấu tạo仇 + 富 · cừu + phú nghĩa thành phần: cừu + phú Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ghét giàuEngCihui to hate the richĐứcHandedict Hass auf Reiche Từ liên quan Gần nghĩa仇人 · 仇冤 · 仇外 · 仇家 · 仇怨 · 仇恨 · 仇敌 · 仇敵