以秒為單位計算時間
dĩ miểu vi đan vị kế toán thì gian
Hán Việt: dĩ miểu vi đan vị kế toán thì gian · Pinyin: yǐ miǎo wèi dān wèi jì suàn shí jiān
Tổng quan
Cấu tạo: 以 (dĩ) + 秒 (miểu) + 為 (vi) + 單 (đan) + 位 (vị) + 計 (kế) + 算 (toán) + 時 (thì) + 間 (gian)