仪器心理测验

nghi khí tâm lí trắc nghiệm

Hán Việt: nghi khí tâm lí trắc nghiệm

Tổng quan

Cấu tạo: 儀 (nghi) + 器 (khí) + 心 (tâm) + 理 (lí) + 測 (trắc) + 驗 (nghiệm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiểm tra tâm lý vận động
  • Biên soạn psychomotor test

Eng

  • Cihui 儀器心理測驗 íqì xīnlǐ cèyàn n. psychomotor test

Từ liên quan

Gần nghĩa

仪器指示数 · 仪器仪表工业 · 仪器和系统 · 仪器电路图 · 仪器百叶箱 · 仪器语言学