任從風浪起,穩坐釣魚船
Pinyin: rèn cóng fēng làng qǐ,wěn zuò diào yú chuán
Tổng quan
Cấu tạo: 任 (nhâm) + 從 (tòng) + 風 (phong) + 浪 (lãng) + 起 (khởi) + , + 穩 (ổn) + 坐 (tọa) + 釣 (điếu) + 魚 (ngư) + 船 (thuyền)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻随便遇到什么险恶的情况,都信心十足,毫不动摇。同“任凭风浪起,稳坐钓鱼船”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"任凭风浪起,稳坐钧鱼船"。