伏拉地米爾納波科夫
phục lạp địa mễ nhĩ nạp ba khoa phu
Hán Việt: phục lạp địa mễ nhĩ nạp ba khoa phu · Pinyin: fú lā de mǐ ěr nà bō kē fū
Tổng quan
Cấu tạo: 伏 (phục) + 拉 (lạp) + 地 (địa) + 米 (mễ) + 爾 (nhĩ) + 納 (nạp) + 波 (ba) + 科 (khoa) + 夫 (phu)