会议迷

hội nghị mê

Hán Việt: hội nghị mê

Tổng quan

Cấu tạo: 會 (hội) + 議 (nghị) + 迷 (mê)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 會議迷 uìyìmí n. convention-goer M:ge/¹míng

Eng

  • Cihui 會議迷 uìyìmí n. convention-goer M:ge/¹míng

Từ liên quan

Gần nghĩa

会议厅 · 会议室 · 会议的 · 会议 · 会议展览 · 會議 · 会议主持人 · 会议处