伯克利快速文件系統

bó kè lì kuài sù wén jiàn xì tǒng bá khắc lợi khoái tốc văn kiện hệ thống

Hán Việt: bá khắc lợi khoái tốc văn kiện hệ thống · Pinyin: bó kè lì kuài sù wén jiàn xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (bá) + (khắc) + (lợi) + (khoái) + (tốc) + (văn) + (kiện) + (hệ) + (thống)