估计价值

gū jì jià zhícổ kế giá trị

Hán Việt: cổ kế giá trị · Pinyin: gū jì jià zhí

Tổng quan

Cấu tạo: 估 (cổ) + 計 (kế) + 價 (giá) + 值 (trị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giá trị ước tính

Đức

  • Handedict Schätzwert

Từ liên quan

Gần nghĩa

价值连城 · 价值减低 · 价值判断 · 价值增殖 · 价值工程 · 价值形式 · 价值标准 · 价值规律