伶悧 líng lì·LINH LỢI Hán Việt: LINH LỢI · Pinyin: líng lì Tổng quan biến thể của 伶俐[líng lì] Cấu tạo: 伶 (linh) + 悧Pinyinlíng lìHán ViệtLINH LỢITừ loạitínhCấu tạo伶 + 悧 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhanh nhẹn Từ liên quan Gần nghĩa伶丁 · 伶人 · 伶仃 · 伶俐 · 伶俜 · 伶鼬 · 伶俐地 · 伶盗龙