伶鼬

líng yòulinh dứu

Hán Việt: linh dứu · Pinyin: líng yòu

Tổng quan

chồn

Cấu tạo: 伶 (linh) + 鼬 (dứu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Mustela nivalis (động vật)
  • Tần suất từ chồn , Mustela nivalis (động vật)
  • Biên soạn weasel M:²zhī

Eng

  • Cihui weasel; Mustela nivalis (zoology)
  • Tần suất từ n. <zoo.> weasel M:²zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

伶丁 · 伶人 · 伶仃 · 伶俐 · 伶俜 · 伶悧 · 鼬属 · 鼬獾