但但

đãn đãn

Hán Việt: đãn đãn

Tổng quan

Nhiều vô kể. 馬𤡸軍芮󰅻但但 Mạ dạng quân rườn vùa tạn tạn (N.Q.) Ngựa voi quân nhà vua nhiều vô kể

Cấu tạo: 但 (đãn) + 但 (đãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 但但 TẠN TẠN Nhiều vô kể. 馬𤡸軍芮󰅻但但 Mạ dạng quân rườn vùa tạn tạn (N.Q.) Ngựa voi quân nhà vua nhiều vô kể

Từ liên quan

Gần nghĩa

但丁 · 但中 · 但书 · 但凡 · 但只 · 但愿 · 但是 · 但特