位居

wèi jūvị cư

Hán Việt: vị cư · Pinyin: wèi jū

Tổng quan

toạ lạc tại

新华 · Tân Hoa Đại lục

位次居于(序列中的某处):~榜首, ~前列。

Cấu tạo: 位 (vị) + 居 (cư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chiếm vị trí
  • Tần suất từ toạ lạc tại
  • Biên soạn v. locate at

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 位次居于(序列中的某处):~榜首, ~前列。

Eng

  • Cihui to be located at
  • Tần suất từ v. locate at

Đức

  • Handedict den n-ten Platz einnehmen

Từ liên quan

Gần nghĩa

位于 · 位元 · 位列 · 位图 · 位在 · 位址 · 位妙 · 位子