低于

dī yúđê vu

Hán Việt: đê vu · Pinyin: dī yú

Tổng quan

thấp hơn so với

Cấu tạo: 低 (đê) + 於 (vu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thấp hơn
  • VietPhrases thấp hơn
  • Tần suất từ đê hu/đê vu/đê ô/đê ư: thấp hơn; dưới, ở dưới, dưới, chưa đầy, chưa đến, dưới (sự lãnh đạo, quyền...), đang, trong, dưới, dưới; thấp hơn
  • Biên soạn v.p. be lower than

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi be inferior to

Eng

  • Cihui 低於 īyú v.p. be lower than
  • Tần suất từ v.p. be lower than

Đức

  • Handedict niedriger als

Từ liên quan

Gần nghĩa

低于临界 · 于丹 · 于今 · 于归 · 于思 · 于是 · 于時 · 于此