住黎巴嫩海域的艦隊
trụ lê ba nộn hải vực đích hạm đội
Hán Việt: trụ lê ba nộn hải vực đích hạm đội · Pinyin: zhù lí bā nèn hǎi yù de jiàn duì
Tổng quan
Cấu tạo: 住 (trụ) + 黎 (lê) + 巴 (ba) + 嫩 (nộn) + 海 (hải) + 域 (vực) + 的 (đích) + 艦 (hạm) + 隊 (đội)