作战失踪

zuò zhàn shī zōngtác chiến thất tung

Hán Việt: tác chiến thất tung · Pinyin: zuò zhàn shī zōng

Tổng quan

xem 作戰失蹤人員

Cấu tạo: 作 (tác) + 戰 (chiến) + 失 (thất) + 蹤 (tung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 作战失踪人员
  • Tần suất từ xem 作戰失蹤人員, 作战失踪人员[zuò zhàn shī zōng rén yuán]

Từ liên quan

Gần nghĩa

作战失踪人员 · 失踪的 · 作战任务 · 作战序列 · 作战机械 · 作战武器 · 作战空域 · 作战能力