作浪語

zuò làng yǔtác lãng ngữ

Hán Việt: tác lãng ngữ · Pinyin: zuò làng yǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.不负责任﹑随便乱说。

Cấu tạo: 作 (tác) + 浪 (lãng) + 語 (ngữ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

作浪兴风 · 作浪興風 · 浪語 · 浪语